fee

/fiː/
phí

The school charges a registration fee.

Trường học thu phí đăng ký.


trang trọng

Số tiền phải trả cho một dịch vụ hoặc quyền lợi nhất định.

There is a small fee for using the ATM.

Có một khoản phí nhỏ khi sử dụng máy rút tiền.

The lawyer's fee is $200 per hour.

Phí của luật sư là 200 đô la mỗi giờ.

Thường được sử dụng trong các giao dịch tài chính, dịch vụ hoặc các quyền lợi đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

registration feephí đăng kýservice feephí dịch vụapplication feephí đăng ký

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'fee' khi nói về khoản tiền phải trả cho một dịch vụ hoặc quyền lợi nhất định, không dùng cho chi phí chung.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'fee' và 'cost'

'Fee' thường liên quan đến dịch vụ hoặc quyền lợi, còn 'cost' liên quan đến chi phí chung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'số tiền phải trả', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'feodum' (phần đất hoặc tiền thuê).

Ghi chú sử dụng

Từ 'fee' thường được sử dụng để chỉ khoản tiền phải trả cho một dịch vụ hoặc quyền lợi nhất định, khác với 'cost' (chi phí chung) hoặc 'price' (giá bán).

Phân tích từ

fee
phí
root
Từ Điển Anh Việt