Looking up...
Số tiền phải trả cho một dịch vụ hoặc quyền lợi nhất định.
There is a small fee for using the ATM.
Có một khoản phí nhỏ khi sử dụng máy rút tiền.
The lawyer's fee is $200 per hour.
Phí của luật sư là 200 đô la mỗi giờ.
Thường được sử dụng trong các giao dịch tài chính, dịch vụ hoặc các quyền lợi đặc biệt.
Sử dụng 'fee' khi nói về khoản tiền phải trả cho một dịch vụ hoặc quyền lợi nhất định, không dùng cho chi phí chung.
'Fee' thường liên quan đến dịch vụ hoặc quyền lợi, còn 'cost' liên quan đến chi phí chung.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'số tiền phải trả', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'feodum' (phần đất hoặc tiền thuê).
Từ 'fee' thường được sử dụng để chỉ khoản tiền phải trả cho một dịch vụ hoặc quyền lợi nhất định, khác với 'cost' (chi phí chung) hoặc 'price' (giá bán).