Looking up...
She has traveled extensively in Europe.
Cô ấy đã đi du lịch rộng rãi khắp châu Âu.
một cách rộng khắp, bao quát hoặc chi tiết
The report extensively covers all aspects of the project.
Báo cáo đề cập rộng khắp mọi khía cạnh của dự án.
Thường dùng để mô tả hành động diễn ra trên phạm vi rộng hoặc chi tiết sâu sắc.
ở mức độ lớn, nhiều
He has been extensively involved in the research.
Anh ấy đã tham gia rất nhiều vào nghiên cứu này.
Nhấn mạnh mức độ cao hoặc phạm vi rộng của hành động.
'Extensively' nhấn mạnh phạm vi rộng (về không gian, số lượng), trong khi 'intensively' nhấn mạnh mức độ mạnh mẽ, sâu sắc (về chất lượng, cường độ). Ví dụ: 'study extensively' (học nhiều chủ đề) vs 'study intensively' (học chuyên sâu).
Trong học thuật, 'extensively' thường đi kèm với động từ như 'review', 'document', 'analyze' để chỉ việc xem xét, ghi chép hoặc phân tích toàn diện.
Từ 'extensive' (rộng rãi) + hậu tố '-ly' (biến đổi trạng từ). 'Extensive' bắt nguồn từ tiếng Latin 'extensivus', nghĩa là 'mở rộng', từ 'extendere' (mở rộng, kéo dài).
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động có phạm vi rộng hoặc chi tiết sâu sắc. Không dùng để diễn tả hành động ngắn gọn hoặc nông cạn.