Looking up...
Để kéo dài, kéo dài thời gian hoặc phạm vi của một sự vật, sự kiện hoặc quyền lợi.
The deadline was extended by two weeks.
Hạn cuối đã được kéo dài thêm hai tuần.
The bridge extends over the river.
Cầu kéo dài qua sông.
Có thể dùng với thời gian, không gian hoặc quyền lợi.
Khi dùng với thời gian, thường đi kèm với 'deadline' hoặc 'time'.
Đảm bảo rằng đối tượng mà bạn muốn kéo dài là phù hợp với ngữ cảnh.
Từ gốc Latin 'extendere', có nghĩa là 'to stretch out'.
Có thể dùng với các danh từ như 'time', 'range', 'offer' hoặc 'invitation'.