extended
/ɪkˈstɛndɪd/Được kéo dài về thời gian hoặc phạm vi.
The warranty was extended for an additional year.
Bảo hành đã được kéo dài thêm một năm.
Thường dùng để chỉ việc kéo dài thời gian hoặc phạm vi của một sự kiện, hợp đồng, hoặc quyền lợi.
Được mở rộng về kích thước hoặc phạm vi.
The family extended their vacation by a week.
Gia đình họ đã mở rộng kỳ nghỉ thêm một tuần.
Dùng để chỉ việc tăng kích thước hoặc phạm vi của một vật hoặc hoạt động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'extended' thường được dùng trong các tình huống chính thức, như trong hợp đồng, bảo hành, hoặc kế hoạch.
⚡Quy tắc vàng
Kéo dài thời gian
Khi dùng 'extended' để chỉ kéo dài thời gian, thường đi kèm với từ 'by' hoặc 'for'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'extend', có nghĩa là 'kéo dài' hoặc 'mở rộng'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được dùng trong các tình huống chính thức, như trong hợp đồng, bảo hành, hoặc kế hoạch.