Looking up...
The explosion damaged several nearby buildings.
Vụ nổ đã làm hư hại nhiều tòa nhà gần đó.
Sự phát sinh đột ngột của một lượng năng lượng lớn, thường kèm theo tiếng ồn lớn và sự phá hủy.
The explosion was heard miles away.
Vụ nổ đã vang lên ở xa hàng dặm.
The bomb caused a massive explosion.
Quả bom đã gây ra một vụ nổ khổng lồ.
Thường liên quan đến sự phá hủy hoặc sự phát sinh năng lượng đột ngột.
Từ 'explosion' thường liên quan đến sự phá hủy hoặc sự phát sinh năng lượng đột ngột. Đừng nhầm lẫn với 'implosion' (sự sụp đổ vào trong).
'Explosion' là sự phát sinh năng lượng ra ngoài, còn 'implosion' là sự sụp đổ vào trong.
Từ tiếng Anh 'explosion' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'explosio', nghĩa là 'sự phát nổ'.
Từ này thường được sử dụng để mô tả sự phát sinh năng lượng đột ngột, có thể là do chất nổ, phản ứng hóa học hoặc sự cố kỹ thuật.