exploitation
/ˌɛksplɔɪˈteɪʃən/Sự lạm dụng quyền lực, tài nguyên hoặc người khác để lợi ích cá nhân hoặc của một nhóm.
Child labor is a form of exploitation that violates human rights.
Lao động trẻ em là một hình thức lạm dụng vi phạm quyền con người.
Thường liên quan đến việc sử dụng lao động, tài nguyên hoặc quyền lợi của người khác một cách bất công.
Sự khai thác tài nguyên tự nhiên hoặc nguồn lực để tạo ra lợi nhuận.
The company's exploitation of natural resources has caused environmental damage.
Sự khai thác tài nguyên tự nhiên của công ty đã gây ra thiệt hại môi trường.
Trong kinh doanh, thuật ngữ này thường đề cập đến việc khai thác tài nguyên một cách hiệu quả để tạo ra lợi nhuận.
Sự lạm dụng quyền lực hoặc địa vị để lợi ích cá nhân trong xã hội.
The exploitation of the poor by the wealthy is a major social issue.
Sự lạm dụng người nghèo của người giàu là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.
Trong xã hội học, thuật ngữ này thường đề cập đến sự bất bình đẳng và lạm dụng quyền lực.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'exploitation' thường mang ý nghĩa tiêu cực, nên sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự bất công hoặc lạm dụng.
⚡Quy tắc vàng
Lĩnh vực sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và xã hội học.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'exploitation' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'exploitation', có nghĩa là 'sự khai thác' hoặc 'sự lạm dụng'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực pháp lý, kinh doanh và xã hội học để mô tả sự lạm dụng hoặc khai thác bất công.