exposed
/ɪkˈspoʊzd/Bị lộ ra, bị tiết lộ, không còn được che giấu.
His secret was exposed by a former colleague.
Bí mật của anh ấy đã bị lộ bởi một đồng nghiệp cũ.
Thường dùng để chỉ việc thông tin bị tiết lộ công khai.
Bị trần ra, không có gì che phủ.
The tree was exposed to the elements.
Cây bị trần ra trước các yếu tố thiên nhiên.
Dùng để chỉ vật thể hoặc người bị trần ra trước môi trường.
Bị lộ ra, bị tiết lộ (trong bối cảnh xã hội hoặc công việc).
The investigation exposed the corruption within the organization.
Cuộc điều tra đã lộ ra sự tham nhũng trong tổ chức.
Dùng trong bối cảnh công việc hoặc xã hội để chỉ việc lộ ra thông tin quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này chính xác, đặc biệt là khi dùng trong bối cảnh công việc hoặc xã hội.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh quan trọng
Từ 'exposed' thường dùng để chỉ việc lộ ra thông tin hoặc thực thể, nên hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'exponere' có nghĩa là 'để ra ngoài, lộ ra'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ việc thông tin, bí mật hoặc thực thể bị lộ ra công khai.