Looking up...
Gây hứng thú, làm cho người ta cảm thấy hứng thú và thích thú.
She found the mystery novel very exciting.
Cô ấy thấy cuốn tiểu thuyết bí ẩn rất thú vị.
The news was exciting for all the fans.
Tin tức đó rất hứng thú cho tất cả các fan.
Thường dùng để mô tả sự kiện, hoạt động hoặc tin tức gây hứng thú.
Từ 'exciting' thường dùng để mô tả sự kiện hoặc hoạt động gây hứng thú, không dùng cho người.
Không dùng 'exciting' để mô tả người, dùng 'excited' thay vào đó.
Từ gốc tiếng Anh 'excite' (kích thích) + hậu tố '-ing' (đang làm gì).
Thường dùng để mô tả sự kiện, hoạt động hoặc tin tức gây hứng thú.