exclusively

/ɪkˈskluːsɪvli/
adverbTrung cấp
trang trọng

Chỉ, duy nhất, không có gì khác

She works exclusively with high-profile clients.

Cô ấy chỉ làm việc với những khách hàng danh tiếng.

💡

Thường dùng để nhấn mạnh sự độc quyền hoặc sự chuyên biệt hóa.

Cụm từ kết hợp

exclusively forchỉ dành choexclusively bychỉ bởiexclusively withchỉ với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'exclusively' với 'inclusively' (bao gồm).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'exclusive' (độc quyền) + hậu tố '-ly' (tính từ → trạng từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự hạn chế hoặc sự chuyên biệt hóa trong một lĩnh vực hoặc hoạt động nhất định.

Phân tích từ

exclusive
độc quyền, chỉ
root
+
-ly
tạo thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt