Looking up...
Excuse me, could you tell me where the station is?
Xin lỗi, bạn có thể chỉ cho tôi nhà ga ở đâu không?
Lời nói dùng để xin lỗi khi vô tình làm phiền hoặc thu hút sự chú ý của người khác.
Excuse me, is this seat taken?
Xin lỗi, chỗ này có ai ngồi chưa?
Excuse me, I didn’t mean to bump into you.
Xin lỗi, tôi không cố ý va vào bạn.
Thường dùng trong tình huống lịch sự khi muốn nhờ giúp đỡ hoặc xin phép. Không mang nghĩa xin lỗi sâu sắc như 'sorry'.
Lời nói dùng để thu hút sự chú ý của ai đó (thường trong tình huống trang trọng).
Excuse me, sir, could you sign this document?
Xin lỗi, thưa ngài, ngài có thể ký vào tài liệu này không?
Không mang nghĩa xin lỗi mà chỉ để bắt đầu cuộc trò chuyện.
'Excuse me' dùng khi muốn nhờ vả hoặc xin lỗi vì sơ suất nhẹ. 'Sorry' dùng khi nhận trách nhiệm về lỗi lầm hoặc xin lỗi chân thành.
Dùng khi muốn thu hút sự chú ý (ví dụ: gọi taxi), xin phép (ví dụ: đi qua), hoặc xin lỗi vì sơ suất nhẹ (ví dụ: va vào ai đó).
Từ 'excuse' (xin lỗi) + 'me' (tôi). 'Excuse' xuất phát từ tiếng Latin 'excusare' (giải thoát khỏi trách nhiệm), kết hợp với đại từ 'me' (tôi).
Dùng trong ngữ cảnh lịch sự, đặc biệt khi muốn nhờ vả, xin phép hoặc xin lỗi vì sơ suất. Không dùng trong tình huống giận dữ hay xin lỗi sâu sắc.