For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

excuse me

/ɛkˈskjuːz mi/
phrase★Cơ bản
thông thường

Một cách lịch sự để thu hút sự chú ý của ai đó hoặc xin lỗi vì một điều gì đó

Excuse me, where is the restroom?

Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?

Excuse me, I didn't catch your name.

Xin lỗi, tôi không nghe rõ tên của bạn.

trang trọng

Một cách lịch sự để xin lỗi vì đã làm phiền hoặc gây bất tiện

Excuse me for disturbing you.

Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

excuse me?cụm từ
Một cách hỏi có thể làm gì cho ai đó

💡Mẹo hay

Lưu ý về ngữ điệu

Khi nói 'excuse me', hãy dùng ngữ điệu lịch sự và mềm mỏng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'excuse' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'excuser', có nghĩa là 'xin lỗi' hoặc 'thứ lỗi'. Từ 'me' là một đại từ nhân xưng dùng để chỉ người nói.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong nhiều tình huống, cả formal và informal, để xin lỗi hoặc thu hút sự chú ý.

✎ Ghi chú vào May 21, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →