Looking up...
Một cách lịch sự để thu hút sự chú ý của ai đó hoặc xin lỗi vì một điều gì đó
Excuse me, where is the restroom?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
Excuse me, I didn't catch your name.
Xin lỗi, tôi không nghe rõ tên của bạn.
Một cách lịch sự để xin lỗi vì đã làm phiền hoặc gây bất tiện
Excuse me for disturbing you.
Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.
Khi nói 'excuse me', hãy dùng ngữ điệu lịch sự và mềm mỏng.
Từ 'excuse' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'excuser', có nghĩa là 'xin lỗi' hoặc 'thứ lỗi'. Từ 'me' là một đại từ nhân xưng dùng để chỉ người nói.
Dùng trong nhiều tình huống, cả formal và informal, để xin lỗi hoặc thu hút sự chú ý.