Looking up...
Cảm giác hăng hái, thú vị, hoặc hứng thú về điều gì đó.
The children were excited to see the fireworks.
Các bé rất hăng hái khi xem pháo hoa.
Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc tích cực về một sự kiện hoặc hoạt động sắp xảy ra.
Thường được sử dụng với 'about' để chỉ sự hăng hái về một điều gì đó.
Dùng để mô tả cảm xúc tích cực về một sự kiện hoặc hoạt động sắp xảy ra.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'excite' (kích động) + hậu tố '-ed' (được).
Thường được sử dụng để mô tả cảm xúc tích cực về một sự kiện hoặc hoạt động sắp xảy ra.