everyday
/ˈɛvriˌdeɪ/adjective★Cơ bản— thường ngày
thông thường
Dùng hoặc xảy ra thường xuyên trong cuộc sống hàng ngày.
This is an everyday problem for many people.
Đây là một vấn đề thường ngày đối với nhiều người.
💡
Thường dùng để mô tả những việc làm, đồ dùng hoặc tình huống phổ biến trong cuộc sống.
Cụm từ kết hợp
everyday lifecuộc sống thường ngàyeveryday activitiesnhững hoạt động hàng ngàyeveryday clothesquần áo thường ngày
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ này thường dùng để mô tả những việc làm hoặc đồ dùng phổ biến, không dùng cho những thứ đặc biệt hoặc hiếm.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'every' (mỗi) và 'day' (ngày), bắt nguồn từ tiếng Anh trung cổ.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả những thứ hoặc hành động phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
Phân tích từ
every
mỗi
prefixday
ngày
rootTừ Điển Anh Việt