evidence-based

/ˈevɪdəns beɪst/
adjectiveTrung cấp dựa trên bằng chứng
🏥Y học
trang trọng

Dựa trên bằng chứng khoa học hoặc dữ liệu đáng tin cậy để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

The treatment protocol is evidence-based.

Giai pháp điều trị này dựa trên bằng chứng khoa học.

💡

Thường được sử dụng trong y học, nghiên cứu khoa học và các lĩnh vực yêu cầu tính chính xác cao.

trang trọng

Dựa trên dữ liệu hoặc bằng chứng thực tế để hỗ trợ một ý kiến hoặc hành động.

Policy decisions should be evidence-based.

Các quyết định chính sách nên dựa trên bằng chứng.

💡

Áp dụng trong các lĩnh vực như chính sách công, giáo dục và quản lý.

Cụm từ kết hợp

evidence-based mediciney học dựa trên bằng chứngevidence-based practicethực hành dựa trên bằng chứng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

evidence-based decision-makingcụm từ
quyết định dựa trên bằng chứng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và chuyên môn, nên hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.

Quy tắc vàng

Tính chính xác

Khi sử dụng 'evidence-based', hãy đảm bảo rằng bạn đang tham khảo nguồn dữ liệu hoặc bằng chứng đáng tin cậy.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'evidence' (bằng chứng) và 'based' (dựa trên), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu tính khoa học và chính xác, như y học, nghiên cứu khoa học và chính sách công.

Phân tích từ

evidence
bằng chứng
root
+
based
dựa trên
root
Từ Điển Anh Việt