capture
/ˈkæptʃər/Bắt giữ hoặc kiểm soát ai đó hoặc cái gì đó, thường bằng cách sử dụng lực lượng hoặc kỹ thuật.
The photographer captured the perfect moment.
Nhiếp ảnh gia đã chụp lại khoảnh khắc hoàn hảo.
Thường dùng trong các tình huống như bắt giữ tội phạm, chụp ảnh, hoặc thu thập dữ liệu.
Thu thập hoặc ghi lại thông tin, hình ảnh hoặc dữ liệu.
The software can capture screenshots automatically.
Phần mềm có thể chụp màn hình tự động.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'capture' thường liên quan đến thu thập dữ liệu hoặc hình ảnh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'capture' trong công nghệ
Trong lĩnh vực công nghệ, 'capture' thường dùng để mô tả việc thu thập dữ liệu hoặc hình ảnh, chẳng hạn như 'capture data' hoặc 'capture screenshots'.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'capture' và 'catch'
'Capture' thường dùng cho việc bắt giữ có tính chủ động hơn, còn 'catch' có thể dùng cho việc bắt giữ hoặc bắt kịp.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'captura', có nghĩa là 'capture' hoặc 'to take'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'capture' có thể dùng để mô tả việc bắt giữ người hoặc vật, hoặc thu thập dữ liệu. Trong tiếng Việt, 'bắt giữ' thường dùng cho việc bắt giữ người, còn 'chụp' hoặc 'thu thập' dùng cho việc thu thập dữ liệu hoặc hình ảnh.