evade
/ɪˈveɪd/Tránh, tránh né, thoát khỏi một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm
The suspect tried to evade the police by running through the alley.
Tội phạm cố gắng tránh né cảnh sát bằng cách chạy qua hẻm.
She managed to evade the question by changing the subject.
Cô ấy đã tránh né câu hỏi bằng cách chuyển đổi chủ đề.
Thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc khi muốn tránh một trách nhiệm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý
Từ 'evade' thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến pháp luật, như tránh né trách nhiệm hoặc tránh né bị bắt.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'evade' và 'avoid'
'Evade' thường mang ý nghĩa tránh né một cách cố ý và thường liên quan đến pháp luật, trong khi 'avoid' có thể được sử dụng trong các tình huống thường ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'evadere', nghĩa là 'đi ra, thoát ra'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc khi muốn tránh một trách nhiệm.