evade

/ɪˈveɪd/
verbTrung cấp tránh né
thông thường

Tránh né, thoát khỏi hoặc không chịu trách nhiệm về điều gì đó.

He evaded paying taxes for years.

Ông ta tránh né việc nộp thuế trong nhiều năm.

The athlete evaded the reporter's questions.

Vận động viên tránh né các câu hỏi của phóng viên.

💡

Thường dùng để chỉ hành động tránh né trách nhiệm hoặc tránh né trách nhiệm pháp lý.

Cụm từ kết hợp

evade responsibilitytránh né trách nhiệmevade the lawtránh né pháp luậtevade capturetránh né bị bắt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

evade the truthcụm từ
tránh né sự thật
evade detectioncụm từ
tránh né sự phát hiện

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'evade' thường dùng để chỉ hành động tránh né pháp luật hoặc trách nhiệm pháp lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'evade' và 'avoid'

'Evade' thường mang ý nghĩa tránh né một cách cố ý hoặc gian dối, trong khi 'avoid' có thể đơn giản là tránh né mà không có ý định gian dối.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'evadere', nghĩa là 'đi ra, thoát ra'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về việc tránh né trách nhiệm.

Phân tích từ

e-
ra, ra khỏi
prefix
+
-vade
đi, đi qua
root
Từ Điển Anh Việt