Looking up...
Thưởng thức, cảm thấy vui vẻ hoặc hài lòng với điều gì đó.
She enjoys listening to music while working.
Cô ấy thích nghe nhạc khi làm việc.
They enjoy traveling to new places.
Họ thích du lịch đến những nơi mới.
Thường được sử dụng để mô tả sự hài lòng hoặc sự vui vẻ khi làm điều gì đó.
Động từ 'enjoy' thường được sử dụng với các động từ như 'listening', 'reading', 'traveling', v.v.
Không nên sử dụng 'enjoy' trực tiếp với danh từ mà không có 'enjoying'. Ví dụ: 'I enjoy reading books' (đúng) vs. 'I enjoy books' (sai).
Từ gốc Latin 'gaudere' có nghĩa là 'vui vẻ, hân hoan'.
Thường được sử dụng để mô tả sự hài lòng hoặc sự vui vẻ khi làm điều gì đó. Có thể được sử dụng với các động từ như 'listening', 'reading', 'traveling', v.v.