detest

/dɪˈtɛst/
verbTrung cấp
thông thường

Ghét ghét, ghét thù, cảm thấy khinh bỉ hoặc ghê tởm mạnh mẽ đối với ai hoặc cái gì đó.

He detests violence in any form.

Anh ấy ghét ghét mọi hình thức bạo lực.

She detests the taste of coffee.

Cô ấy ghét ghét hương vị của cà phê.

💡

Thường dùng để diễn tả sự ghét thù mạnh mẽ hơn 'hate'.

Cụm từ kết hợp

detest someoneghét ai đódetest somethingghét cái gì đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'detest' và 'hate'

'Detest' thường dùng để diễn tả sự ghét thù mạnh mẽ hơn 'hate'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'detestari', có nghĩa là 'làm chứng, tuyên bố' hoặc 'ghét thù'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, thể hiện sự ghét thù mạnh mẽ hơn 'hate'.

Phân tích từ

de-
từ tiền tố Latin có nghĩa là 'ngược lại'
prefix
+
-test
từ gốc Latin có nghĩa là 'làm chứng'
root
Từ Điển Anh Việt