commence

/kəˈmɛns/
verbTrung cấp💡 bắt đầu
trang trọng

bắt đầu hoặc khởi động một hành động, sự kiện hoặc quá trình

The ceremony commenced with a speech from the president.

Lễ nghi bắt đầu bằng bài diễn văn của chủ tịch.

The trial is set to commence next Monday.

Phiên tòa dự kiến sẽ bắt đầu vào thứ Hai tới.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản pháp lý.

Cụm từ kết hợp

commence withbắt đầu bằngcommence operationbắt đầu hoạt độngcommence workbắt đầu công việc

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Phân biệt 'commence' và 'start'

'Commence' mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý, nghi lễ, hoặc mô tả quá trình chính thức. 'Start' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'The concert will commence at 8 PM' (trang trọng) vs. 'The movie starts at 8 PM' (thông thường).

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng 'commence'?

Sử dụng 'commence' khi viết văn bản chính thức, pháp lý, hoặc khi muốn thể hiện sự trang trọng. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh *commencere* (bắt đầu), kết hợp từ *com-* (cùng nhau) + *mensis* (tháng). Đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *commencer*.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'commence' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn 'start'. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường ưa chuộng 'start' hoặc 'begin'.

Phân tích từ

com-
tiền tố Latinh nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'bắt đầu'
prefix
+
-mencere
từ gốc Latinh *mensis* (tháng), mở rộng nghĩa thành 'bắt đầu'
root
Từ Điển Anh Việt