Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. commence

commence

/kəˈmɛns/
bắt đầu

The meeting will commence at 9 AM sharp.

Cuộc họp sẽ bắt đầu đúng 9 giờ sáng.


trang trọng

bắt đầu hoặc khởi động một hành động, sự kiện hoặc quá trình

The ceremony commenced with a speech from the president.

Lễ nghi bắt đầu bằng bài diễn văn của chủ tịch.

The trial is set to commence next Monday.

Phiên tòa dự kiến sẽ bắt đầu vào thứ Hai tới.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản pháp lý.

Cụm từ kết hợp

commence withbắt đầu bằngcommence operationbắt đầu hoạt độngcommence workbắt đầu công việc

Từ đồng nghĩa

beginstartinitiatelaunch

Từ trái nghĩa

endfinishconcludeterminate

Mẹo hay

Phân biệt 'commence' và 'start'

'Commence' mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý, nghi lễ, hoặc mô tả quá trình chính thức. 'Start' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'The concert will commence at 8 PM' (trang trọng) vs. 'The movie starts at 8 PM' (thông thường).

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng 'commence'?

Sử dụng 'commence' khi viết văn bản chính thức, pháp lý, hoặc khi muốn thể hiện sự trang trọng. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh *commencere* (bắt đầu), kết hợp từ *com-* (cùng nhau) + *mensis* (tháng). Đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *commencer*.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'commence' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn 'start'. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường ưa chuộng 'start' hoặc 'begin'.

Phân tích từ

com-
tiền tố Latinh nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'bắt đầu'
prefix
+
-mencere
từ gốc Latinh *mensis* (tháng), mở rộng nghĩa thành 'bắt đầu'
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.