Loading...
Loading...
Một thông điệp điện tử được gửi qua internet, thường bao gồm văn bản, hình ảnh, hoặc tập tin đính kèm.
I sent an email to my boss about the project deadline.
Tôi đã gửi một email cho giám đốc về hạn chót của dự án.
Please check your email for the attachment.
Xin vui lòng kiểm tra email của bạn để xem tập tin đính kèm.
Thông thường được sử dụng trong giao tiếp công việc hoặc cá nhân.
Trong tiếng Anh, 'email' là danh từ, không phải động từ. Để chỉ hành động gửi email, dùng 'send an email'.
Địa chỉ email phải có định dạng: tên@tên miền (ví dụ: [email protected]).
Từ ghép từ 'electronic' (điện tử) và 'mail' (bưu phẩm), bắt nguồn từ việc truyền thông tin qua mạng internet.
Trong tiếng Anh hiện đại, 'email' thường được viết liền (không dấu gạch nối) và không phân biệt chữ hoa/thường.