email

/ˈiː.meɪl/
nounCơ bản thư điện tử
thông thường

Một tin nhắn được gửi qua internet bằng cách sử dụng một địa chỉ email.

Please check your email for the attachment.

Xin vui lòng kiểm tra email của bạn để tìm tập tin đính kèm.

💡

Từ này thường được viết tắt là 'e-mail' trong tiếng Anh, nhưng hiện nay 'email' là hình thức phổ biến hơn.

Cụm từ kết hợp

send an emailgửi một emailcheck your emailkiểm tra email của bạnemail addressđịa chỉ email

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

forward an emailcụm từ
chuyển tiếp một email

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đảm bảo bạn sử dụng 'email' thay vì 'e-mail' trong tiếng Anh hiện đại.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'electronic' (điện tử) và 'mail' (thư).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'email' được sử dụng phổ biến hơn 'e-mail'.

Phân tích từ

e
điện tử
prefix
+
mail
thư
root
Từ Điển Anh Việt