Looking up...
ở một nơi khác, không phải ở đây
If you can't find it here, try looking elsewhere.
Nếu bạn không tìm thấy ở đây, hãy thử tìm ở nơi khác.
The problem lies elsewhere, not in this department.
Vấn đề nằm ở nơi khác, không phải ở bộ phận này.
Thường dùng để chỉ một nơi khác mà không cần cụ thể hóa.
Thay vì nói 'at another place', bạn có thể sử dụng 'elsewhere' để ngắn gọn hơn.
Từ này chỉ dùng cho nơi chứ không dùng cho người.
Từ ghép từ 'else' (khác) và 'where' (nơi), có nghĩa là 'nơi khác'.
Thường dùng để chỉ một nơi khác mà không cần rõ ràng hóa vị trí cụ thể.