naked

/ˈneɪkɪd/
adjectiveTrung cấp trần trần
thông thường

Không mặc quần áo, không che phủ cơ thể.

The baby was naked and happy.

Em bé trần trần và vui vẻ.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng không mặc quần áo.

figurative

Không có gì che giấu, lộ rõ.

The truth was naked in front of everyone.

Sự thật lộ rõ trước mắt mọi người.

💡

Dùng để chỉ sự chân thật hoặc sự lộ rõ.

Cụm từ kết hợp

naked eyemắt thườngnaked truthsự thật trần trụi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

naked truthcụm từ
sự thật trần trụi
naked eyecụm từ
mắt thường

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'naked' có thể dùng để mô tả tình trạng không mặc quần áo hoặc dùng trong nghĩa bóng để chỉ sự chân thật.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'næcæd', có nghĩa là 'không mặc quần áo'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để mô tả tình trạng không mặc quần áo hoặc dùng trong nghĩa bóng để chỉ sự chân thật.

Từ Điển Anh Việt