down
/daʊn/Từ chỉ hướng xuống hoặc vị trí thấp hơn.
The price of oil went down last month.
Giá dầu giảm tháng trước.
Dùng để chỉ hướng hoặc chuyển động xuống.
Từ chỉ tình trạng suy giảm hoặc giảm đi.
His mood went down after the bad news.
Cảm xúc của anh ấy xuống sau tin xấu.
Dùng để mô tả sự giảm đi về cảm xúc hoặc trạng thái.
Từ chỉ vị trí hoặc khu vực ở phía dưới.
The cat is down in the basement.
Con mèo đang ở tầng hầm.
Dùng để chỉ vị trí ở phía dưới.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'down' trong ngữ cảnh
Lưu ý rằng 'down' có thể dùng để chỉ hướng, vị trí, hoặc tình trạng suy giảm. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'down' với 'downward'
'Down' là một từ đơn giản, trong khi 'downward' là một từ chỉ hướng rõ ràng hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa ban đầu là 'hướng xuống' hoặc 'vị trí thấp hơn'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'down' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ hướng, vị trí, hoặc tình trạng suy giảm.