down and out
/daʊn ənd aʊt/phrase★Trung cấp— bị thất nghiệp và vô gia cư◆thành ngữ
thông thường
Nói về tình trạng của một người bị thất nghiệp, vô gia cư, và không có nguồn tài chính hoặc hỗ trợ nào.
The economic crisis left many people down and out.
Cuộc khủng hoảng kinh tế đã khiến nhiều người bị thất nghiệp và vô gia cư.
💡
Thường dùng để mô tả tình trạng tuyệt vọng về mặt tài chính và xã hội.
Cụm từ kết hợp
feel down and outcảm thấy tuyệt vọngbecome down and outtrở nên thất nghiệp và vô gia cư
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng để mô tả tình trạng tuyệt vọng về tài chính và xã hội, thường trong văn hóa phương Tây.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh tích cực
Không dùng để mô tả tình trạng tạm thời hoặc có thể khắc phục dễ dàng.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ thế kỷ 19 để mô tả những người bị thất nghiệp và vô gia cư.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong văn hóa phương Tây để mô tả tình trạng tuyệt vọng về tài chính và xã hội.
Phân tích từ
down
bị thất nghiệp, tuyệt vọng
rootand
và
conjunctionout
vô gia cư, không có nơi ở
rootTừ Điển Anh Việt