down and out

/daʊn ənd aʊt/
phraseTrung cấp bị thất nghiệp và vô gia cưthành ngữ
Nghĩa thực sự
Nói về tình trạng tuyệt vọng về tài chính và xã hội, khi một người không có việc làm, không có nơi ở, và không có nguồn tài chính nào.
Nghĩa đen
Bị xuống dốc và bị loại ra khỏi xã hội.
Phân tích nghĩa đen
downbị xuống dốc+and+outbị loại ra khỏi
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người bị thất nghiệp, vô gia cư, và không có nguồn tài chính hoặc hỗ trợ nào, thường được mô tả trong văn hóa phương Tây.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người sau khi mất việc và nhà ở, cảm thấy tuyệt vọng và không có nguồn tài chính nào để sống.
Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ thế kỷ 19 để mô tả những người bị thất nghiệp và vô gia cư trong xã hội phương Tây.
thông thường

Nói về tình trạng của một người bị thất nghiệp, vô gia cư, và không có nguồn tài chính hoặc hỗ trợ nào.

The economic crisis left many people down and out.

Cuộc khủng hoảng kinh tế đã khiến nhiều người bị thất nghiệp và vô gia cư.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng tuyệt vọng về mặt tài chính và xã hội.

Cụm từ kết hợp

feel down and outcảm thấy tuyệt vọngbecome down and outtrở nên thất nghiệp và vô gia cư

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on the streetscụm từ
bị vô gia cư
brokecụm từ
không có tiền

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để mô tả tình trạng tuyệt vọng về tài chính và xã hội, thường trong văn hóa phương Tây.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tích cực

Không dùng để mô tả tình trạng tạm thời hoặc có thể khắc phục dễ dàng.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ thế kỷ 19 để mô tả những người bị thất nghiệp và vô gia cư.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn hóa phương Tây để mô tả tình trạng tuyệt vọng về tài chính và xã hội.

Phân tích từ

down
bị thất nghiệp, tuyệt vọng
root
+
and
conjunction
+
out
vô gia cư, không có nơi ở
root
Từ Điển Anh Việt