Looking up...
Chỉ hướng lên trên hoặc vị trí cao hơn.
The bird flew up into the sky.
Con chim bay lên trời.
Dùng để chỉ chuyển động lên trên hoặc hướng lên.
Tăng lên, tăng cao.
The temperature is going up.
Nhiệt độ đang tăng lên.
Dùng để chỉ sự tăng lên của giá trị hoặc số lượng.
Sẵn sàng, hoạt động.
I'm up for a challenge.
Tôi sẵn sàng nhận thách thức.
Dùng để chỉ sự sẵn sàng hoặc tham gia vào một hoạt động.
Kích hoạt, bật.
Turn the volume up.
Tăng âm lượng lên.
Dùng để chỉ việc tăng cường hoặc kích hoạt một thiết bị.
Lưu ý rằng 'up' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
'Up' chỉ hướng lên trên, còn 'down' chỉ hướng xuống dưới. Hãy sử dụng đúng từ để tránh nhầm lẫn.
Từ gốc Anglo-Saxon 'up', có nghĩa là 'lên trên'.
Từ 'up' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ hướng lên trên, sự tăng lên, hoặc sự sẵn sàng.