Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

up

/ʌp/
prepositionadverbadjectivenoun★Cơ bản— lên
trang trọng

Chỉ hướng lên trên hoặc vị trí cao hơn.

The bird flew up into the sky.

Con chim bay lên trời.

💡

Dùng để chỉ chuyển động lên trên hoặc hướng lên.

trang trọng

Tăng lên, tăng cao.

The temperature is going up.

Nhiệt độ đang tăng lên.

💡

Dùng để chỉ sự tăng lên của giá trị hoặc số lượng.

thông thường

Sẵn sàng, hoạt động.

I'm up for a challenge.

Tôi sẵn sàng nhận thách thức.

💡

Dùng để chỉ sự sẵn sàng hoặc tham gia vào một hoạt động.

thông thường

Kích hoạt, bật.

Turn the volume up.

Tăng âm lượng lên.

💡

Dùng để chỉ việc tăng cường hoặc kích hoạt một thiết bị.

Cụm từ kết hợp

up and downlên xuốngup to datecập nhậtup for itsẵn sàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

up for grabscụm từ
có thể được giành lấy
up in the aircụm từ
bị hoãn hoặc chưa rõ

💡Mẹo hay

Sử dụng 'up' trong ngữ cảnh thích hợp

Lưu ý rằng 'up' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'up' với 'down'

'Up' chỉ hướng lên trên, còn 'down' chỉ hướng xuống dưới. Hãy sử dụng đúng từ để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'up', có nghĩa là 'lên trên'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'up' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể chỉ hướng lên trên, sự tăng lên, hoặc sự sẵn sàng.

Phân tích từ

up
lên trên
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.