down to earth

/daʊn tu eɚθ/
adjective phraseTrung cấp thực tế, không hư cấu
thông thường

Thực tế, không hư cấu; không hư hỏng hoặc không có tính chất hư cấu.

Despite his fame, he remains down to earth.

Dù nổi tiếng, anh ấy vẫn giữ tính thực tế.

The movie was praised for its down-to-earth portrayal of life.

Phim được khen ngợi vì cách miêu tả cuộc sống thực tế.

💡

Thường dùng để mô tả người hoặc điều gì đó không hư hỏng, thực tế.

Cụm từ kết hợp

down-to-earth personngười thực tếdown-to-earth approachcách tiếp cận thực tế

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thực tế

Cụm từ này thường dùng để mô tả người hoặc điều gì đó không hư hỏng, thực tế.

📖Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ ý tưởng về việc 'được kết nối với đất' (earth), biểu tượng cho sự thực tế và không hư cấu.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả người hoặc điều gì đó không hư hỏng, thực tế.

Từ Điển Anh Việt