conversation
/ˌkɒn.vərˈseɪ.ʃən/Cuộc nói chuyện, cuộc đối thoại giữa hai hoặc nhiều người
We had a long conversation about our future plans.
Chúng tôi đã có một cuộc nói chuyện dài về những kế hoạch tương lai của chúng tôi.
The conversation turned to politics after dinner.
Cuộc nói chuyện chuyển sang chủ đề chính trị sau khi ăn xong bữa tối.
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện chính thức hoặc nghiêm túc.
Sự trao đổi ý kiến hoặc thông tin giữa các bên
Let's have a conversation about the project.
Chúng ta hãy trao đổi về dự án này.
We need to have an open conversation about our relationship.
Chúng ta cần có một cuộc trò chuyện thẳng thừng về mối quan hệ của chúng ta.
Sử dụng trong các cuộc trò chuyện không chính thức hoặc thân mật.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng từ 'conversation' khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm túc của cuộc nói chuyện
Từ 'conversation' thường được sử dụng trong các cuộc nói chuyện nghiêm túc hoặc chính thức, trong khi 'chat' hoặc 'talk' thường được sử dụng trong các cuộc nói chuyện không chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng từ 'conversation' khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm túc của cuộc nói chuyện
Từ 'conversation' thường được sử dụng trong các cuộc nói chuyện nghiêm túc hoặc chính thức, trong khi 'chat' hoặc 'talk' thường được sử dụng trong các cuộc nói chuyện không chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'conversatio' (nói chuyện, giao tiếp), từ 'conversari' (nói chuyện với ai đó).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc nói chuyện dài và nghiêm túc hơn so với 'chat' hoặc 'talk'.