Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. talk

talk

/tɔːk/
nói chuyện

They talk every day about their plans.

Họ nói chuyện với nhau mỗi ngày về kế hoạch của họ.


thông thường

Nói chuyện với ai đó; trao đổi bằng lời nói.

She talks to her grandmother on the phone every Sunday.

Cô ấy nói chuyện với bà mình qua điện thoại vào mỗi Chủ nhật.

We need to talk about your future.

Chúng ta cần nói chuyện về tương lai của bạn.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.

neutral

Nói chuyện (về một chủ đề cụ thể); thảo luận.

They talk politics at every family gathering.

Họ nói chuyện chính trị ở mọi buổi họp mặt gia đình.

The teacher talks about history in class.

Cô giáo nói về lịch sử trong lớp học.

Có thể dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn.

chuyên ngành

Có khả năng giao tiếp bằng ngôn ngữ (thường dùng cho động vật).

Dolphins talk to each other using high-pitched sounds.

Cá heo nói chuyện với nhau bằng những âm thanh cao vút.

Ít dùng trong giao tiếp thường ngày.

Cụm từ kết hợp

talk aboutnói vềtalk tonói chuyện vớitalk overthảo luậntalk backcãi lạitalk down tolên giọng, coi thường

Từ đồng nghĩa

speakchatconversediscussgossip

Từ trái nghĩa

listensilence

Cụm từ liên quan

small talkcụm từ
chuyện phiếm
talk is cheaptục ngữ
nói dễ hơn làm
talk of the towncụm từ
được bàn tán sôi nổi

Mẹo hay

Phân biệt 'talk', 'speak', 'say', 'tell'

'Talk' thường nhấn mạnh sự trao đổi hai chiều, trong khi 'speak' có thể dùng cho hành động nói nói chung (kể cả một chiều). 'Say' nhấn mạnh nội dung lời nói, còn 'tell' thường đi kèm tân ngữ chỉ người nhận thông tin (e.g., 'She told me a story').

Quy tắc vàng

Sử dụng 'talk' trong câu

Sau 'talk' thường là giới từ 'to' (nói chuyện với ai) hoặc 'about' (nói về cái gì). Ví dụ: 'She talks to her friend' (Cô ấy nói chuyện với bạn mình), 'They talk about the weather' (Họ nói về thời tiết).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'tæcan', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'talōną' (nói chuyện), liên quan đến tiếng Đức 'reden' (nói) và tiếng Latin 'tacere' (im lặng).

Ghi chú sử dụng

Từ 'talk' có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ hành động nói chuyện (e.g., 'We had a long talk about the project').

Phân tích từ

talk
nói chuyện
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.