talk

/tɔːk/
verbCơ bản nói chuyện
thông thường

Nói, trao đổi thông tin bằng lời nói.

She talked to her friend about her problems.

Cô ấy nói chuyện với bạn của mình về những vấn đề của mình.

💡

Dùng để mô tả hành động nói chuyện với người khác.

trang trọng

Thảo luận, bàn bạc về một vấn đề cụ thể.

The committee will talk about the new policy next week.

Ban sẽ thảo luận về chính sách mới tuần tới.

💡

Dùng trong các cuộc họp hoặc cuộc họp chính thức.

Cụm từ kết hợp

talk aboutnói vềtalk tonói chuyện vớitalk overthảo luận về

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

talk of the towncụm từ
điều được nhiều người bàn tán
talk backđộng từ cụm
trả lời lại một cách không tôn trọng

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'talk' trong các cuộc hội thoại thông thường, còn 'discuss' hoặc 'debate' trong các cuộc thảo luận chính thức.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'speak'

'Talk' thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường, còn 'speak' có thể dùng trong các bài phát biểu hoặc diễn thuyết.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'tæcan' có nghĩa là 'nói, nói chuyện'.

📝Ghi chú sử dụng

Có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường và chính thức.

Phân tích từ

talk
nói, nói chuyện
root
Từ Điển Anh Việt