Looking up...
They talk every day about their plans.
Họ nói chuyện với nhau mỗi ngày về kế hoạch của họ.
Nói chuyện với ai đó; trao đổi bằng lời nói.
She talks to her grandmother on the phone every Sunday.
Cô ấy nói chuyện với bà mình qua điện thoại vào mỗi Chủ nhật.
We need to talk about your future.
Chúng ta cần nói chuyện về tương lai của bạn.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, không trang trọng.
Nói chuyện (về một chủ đề cụ thể); thảo luận.
They talk politics at every family gathering.
Họ nói chuyện chính trị ở mọi buổi họp mặt gia đình.
The teacher talks about history in class.
Cô giáo nói về lịch sử trong lớp học.
Có thể dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn.
Có khả năng giao tiếp bằng ngôn ngữ (thường dùng cho động vật).
Dolphins talk to each other using high-pitched sounds.
Cá heo nói chuyện với nhau bằng những âm thanh cao vút.
Ít dùng trong giao tiếp thường ngày.
'Talk' thường nhấn mạnh sự trao đổi hai chiều, trong khi 'speak' có thể dùng cho hành động nói nói chung (kể cả một chiều). 'Say' nhấn mạnh nội dung lời nói, còn 'tell' thường đi kèm tân ngữ chỉ người nhận thông tin (e.g., 'She told me a story').
Sau 'talk' thường là giới từ 'to' (nói chuyện với ai) hoặc 'about' (nói về cái gì). Ví dụ: 'She talks to her friend' (Cô ấy nói chuyện với bạn mình), 'They talk about the weather' (Họ nói về thời tiết).
Từ tiếng Anh cổ 'tæcan', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'talōną' (nói chuyện), liên quan đến tiếng Đức 'reden' (nói) và tiếng Latin 'tacere' (im lặng).
Từ 'talk' có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ hành động nói chuyện (e.g., 'We had a long talk about the project').