Loading...
Loading...
nói, trò chuyện, thảo luận
Let's talk about the weather.
Hãy nói về thời tiết.
trò chuyện, đàm phán, thương lượng
The two companies will talk about the merger.
Hai công ty sẽ thảo luận về việc sáp nhập.
Từ 'talk' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'talkian', có nghĩa là 'nói' hoặc 'trò chuyện'.
Lưu ý rằng 'talk' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đàm phán kinh doanh đến trò chuyện hàng ngày.