monologue
/ˈmɒnəlɒɡ/noun★Trung cấp
văn chương
Một bài nói dài hoặc một đoạn văn nói một mình, thường được trình bày bởi một diễn viên trên sân khấu hoặc màn ảnh.
Hamlet's famous 'To be or not to be' is a classic example of a monologue.
Bài 'To be or not to be' nổi tiếng của Hamlet là một ví dụ điển hình về bài nói một mình.
💡
Thường được sử dụng trong kịch, phim hoặc văn học để thể hiện suy nghĩ sâu sắc của nhân vật.
Cụm từ kết hợp
deliver a monologuetrình bày một bài nói một mìnhinternal monologuesuy nghĩ nội tâm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
internal monologuecụm từ
suy nghĩ nội tâm
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Monologue thường được sử dụng trong kịch và phim để thể hiện suy nghĩ sâu sắc của nhân vật.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'monologue' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'monólogos', từ 'monos' (một) và 'logos' (lời nói).
📝Ghi chú sử dụng
Trong văn học, monologue thường được sử dụng để tiết lộ suy nghĩ của nhân vật. Trong cuộc sống thực tế, nó có thể chỉ một bài phát biểu dài của một người.
Phân tích từ
mono
một
prefixlogue
lời nói
suffixTừ Điển Anh Việt