Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. dictator

dictator

/dɪkˈteɪtər/

What does "dictator" mean in Vietnamese?

kẻ độc tài

The country was ruled by a ruthless dictator for decades.

Đất nước bị cai trị bởi một kẻ độc tài tàn bạo suốt nhiều thập kỷ.


How to use "dictator" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

người nắm giữ toàn quyền cai trị một quốc gia bằng sức mạnh, thường không có sự tham gia của nhân dân.

The dictator banned all political opposition.

Kẻ độc tài đã cấm tất cả các phe đối lập chính trị.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc lịch sử.

thông thường

người có quyền lực tuyệt đối trong một lĩnh vực cụ thể (thường mang nghĩa bóng).

He's the dictator of our kitchen—no one else is allowed to cook.

Anh ấy là 'độc tài' trong căn bếp nhà chúng tôi—không ai khác được phép nấu nướng.

Mang nghĩa hài hước hoặc chỉ trích.

Cụm từ kết hợp

ruthless dictatorkẻ độc tài tàn nhẫnmilitary dictatorđộc tài quân sựto overthrow a dictatorlật đổ một kẻ độc tài

Từ đồng nghĩa

tyrantautocratdespotoppressor

Từ trái nghĩa

democratleaderrepresentative

Mẹo hay

Phân biệt 'dictator' và 'leader'

Trong tiếng Việt, 'dictator' luôn mang nghĩa tiêu cực (kẻ độc tài), trong khi 'leader' có thể là 'nhà lãnh đạo' (tích cực) hoặc 'kẻ cầm đầu' (trung tính).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'dictator' trong ngữ cảnh chính trị

Chỉ dùng 'dictator' khi đề cập đến những nhà lãnh đạo độc đoán không thông qua bầu cử tự do. Tránh dùng để chỉ trích những người có quan điểm mạnh mẽ nhưng vẫn tuân thủ pháp luật.

Nguồn gốc từ

Từ Latin *dictātor* (người được bổ nhiệm nắm quyền tối cao trong thời chiến), bắt nguồn từ *dictare* (ra lệnh, tuyên bố).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự chuyên quyền và đàn áp. Không nên dùng để chỉ những nhà lãnh đạo được bầu cử dân chủ.

Phân tích từ

dict-
nói, tuyên bố (từ Latin *dictare*)
root
+
-ator
hậu tố chỉ người thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.