Loading...
Loading...
Chết chắc, không chịu đầu hàng hoặc từ bỏ, ngay cả khi gặp khó khăn lớn
The soldiers fought to the last man and died hard.
Các binh sĩ chiến đấu đến người cuối cùng và chết chắc.
He was a stubborn man who died hard.
Anh ấy là một người cứng đầu, chết chắc.
Thường dùng để mô tả sự kiên trì hoặc sự chống cự đến cùng của một người hoặc một nhóm.
Tính chất của một người hoặc một nhóm người không chịu đầu hàng, kiên trì trong hoàn cảnh khó khăn
The team had a die-hard attitude and refused to give up.
Đội có tinh thần kiên trì và không chịu đầu hàng.
Có thể dùng như một tính từ để mô tả tính cách của một người.
Đừng nhầm lẫn với 'die-hard' (tính từ) và 'die hard' (động từ).
'Die hard' là một động từ ghép, trong khi 'die-hard' là một tính từ.
Từ ghép của 'die' (chết) và 'hard' (chắc), bắt nguồn từ tiếng Anh và được sử dụng để mô tả sự kiên trì và chống cự đến cùng.
Thường dùng trong ngữ cảnh chiến tranh, thể thao hoặc các tình huống yêu cầu sự kiên trì và quyết tâm.