dichromatic vision test

/daɪˈkrɒmætɪk ˈvɪʒən tɛst/
phraseTrung cấp bài kiểm tra thị lực hai màu
🏥Y học
chuyên ngành

Một bài kiểm tra để xác định khả năng phân biệt các màu sắc của mắt bằng cách sử dụng các hình ảnh hoặc bảng màu đặc biệt.

Patients with suspected color vision deficiencies undergo a dichromatic vision test.

Các bệnh nhân bị nghi ngờ mù màu phải thực hiện bài kiểm tra thị lực hai màu.

💡

Bài kiểm tra này thường được sử dụng để chẩn đoán các loại mù màu như mù màu đỏ-xanh hoặc mù màu xanh-vàng.

Cụm từ kết hợp

color vision testbài kiểm tra thị lực màuvision testbài kiểm tra thị lực

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Lưu ý khi thực hiện bài kiểm tra

Bài kiểm tra này yêu cầu sự tập trung và sự hợp tác của bệnh nhân để kết quả chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'dichromatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'di-' (hai) và 'chroma' (màu sắc), còn 'vision test' là từ tiếng Anh có nghĩa là 'bài kiểm tra thị lực'.

📝Ghi chú sử dụng

Bài kiểm tra này thường được thực hiện bởi bác sĩ mắt hoặc chuyên gia thị lực để chẩn đoán các rối loạn thị lực màu.

Phân tích từ

dichromatic
hai màu
root
+
vision
thị lực
root
+
test
bài kiểm tra
root
Từ Điển Anh Việt