Looking up...
She follows a balanced diet to stay healthy.
Cô ấy theo chế độ ăn uống cân bằng để giữ sức khỏe.
Chế độ ăn uống của một người hoặc một nhóm người, thường được quy định theo mục đích như giảm cân, tăng cường sức khỏe, hoặc điều trị bệnh.
A low-carb diet can help with weight loss.
Chế độ ăn uống ít carb có thể giúp giảm cân.
Doctors recommend a healthy diet for long-term health benefits.
Bác sĩ khuyên nên ăn uống lành mạnh để có lợi cho sức khỏe lâu dài.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe, giảm cân, hoặc điều trị bệnh.
Thức ăn hoặc chế độ ăn uống của một loài động vật hoặc thực vật.
The diet of a lion primarily consists of meat.
Chế độ ăn của con sư tử chủ yếu là thịt.
Trong sinh học, từ này mô tả chế độ ăn của một loài sinh vật.
Lưu ý rằng 'diet' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ, nhưng trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'chế độ ăn uống'.
Một chế độ ăn uống lành mạnh bao gồm các loại thực phẩm đa dạng, bao gồm cả trái cây, rau, protein, và các loại thực phẩm giàu chất dinh dưỡng khác.
Từ gốc Latin 'diaeta', có nghĩa là 'chế độ ăn uống' hoặc 'lối sống'.
Từ 'diet' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Khi được sử dụng như một động từ, nó có nghĩa là 'ăn theo một chế độ ăn uống nhất định'.