Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

dichromatic vision simulation

/daɪˈkrəʊmætɪk ˈvɪʒən sɪmjuːˈleɪʃən/
phrase★Trung cấp— mô phỏng tầm nhìn hai màu
💻Công nghệ
chuyên ngành

Kỹ thuật mô phỏng cách người bị thiếu màu (dichromacy) nhìn thấy màu sắc, thường được sử dụng trong thiết kế giao diện, y tế hoặc nghiên cứu thị lực.

This app uses dichromatic vision simulation to test accessibility for colorblind users.

Ứng dụng này sử dụng mô phỏng tầm nhìn hai màu để kiểm tra khả năng tiếp cận của người dùng bị thiếu màu.

💡

Thường liên quan đến thiết kế giao diện người dùng (UI/UX) và nghiên cứu y tế về thị lực.

🏥Y học
chuyên ngành

Phương pháp mô phỏng tầm nhìn hai màu để nghiên cứu hoặc chẩn đoán các rối loạn thị lực.

Ophthalmologists use dichromatic vision simulation to study color vision deficiencies.

Bác sĩ mắt sử dụng mô phỏng tầm nhìn hai màu để nghiên cứu các rối loạn nhận thức màu sắc.

💡

Trong y học, nó giúp hiểu cách các loại thiếu màu ảnh hưởng đến cách nhìn của người.

Cụm từ kết hợp

dichromatic vision simulation toolcông cụ mô phỏng tầm nhìn hai màudichromatic vision simulation softwarephần mềm mô phỏng tầm nhìn hai màu

Từ đồng nghĩa

colorblindness simulationcolor vision deficiency simulation

Cụm từ liên quan

colorblind modecụm từ
chế độ thiếu màu
color vision deficiencycụm từ
rối loạn nhận thức màu sắc

💡Mẹo hay

Áp dụng trong thiết kế

Khi thiết kế giao diện, sử dụng mô phỏng tầm nhìn hai màu để đảm bảo người dùng bị thiếu màu cũng có thể sử dụng dễ dàng.

⚡Quy tắc vàng

Định nghĩa chính xác

Dichromatic vision simulation không chỉ đơn giản là thay đổi màu sắc mà là mô phỏng chính xác cách người bị thiếu màu nhìn thấy.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'dichromatic' (hai màu) + 'vision' (tầm nhìn) + 'simulation' (mô phỏng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và y học để cải thiện khả năng tiếp cận (accessibility) hoặc nghiên cứu thị lực.

Phân tích từ

dichromatic
hai màu
adjective
+
vision
tầm nhìn
noun
+
simulation
mô phỏng
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.