Looking up...
She devotes her life to helping the poor.
Cô ấy cống hiến cuộc đời mình để giúp đỡ người nghèo.
dành hết thời gian, công sức hoặc tình cảm cho một mục đích, hoạt động nào đó
He devotes two hours a day to studying English.
Anh ấy dành hai giờ mỗi ngày để học tiếng Anh.
The organization devotes all its resources to disaster relief.
Tổ chức dành toàn bộ nguồn lực cho cứu trợ thiên tai.
Thường đi kèm với giới từ 'to' (devote to). Có thể dùng cho mục đích tích cực hoặc tiêu cực.
'Devote' nhấn mạnh sự tận tâm toàn diện, thường đi với mục đích cao cả. 'Dedicate' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng (lễ khánh thành, tưởng niệm). 'Commit' thiên về hành động cam kết có tính ràng buộc hơn.
Devote luôn đi kèm giới từ 'to' (devote sth to sth/sb). Không dùng 'devote to do sth' mà phải dùng 'devote sth to doing sth'. Ví dụ: 'She devotes her time to helping others' (không phải 'to help others').
Từ tiếng Latin *devotare* (dâng hiến, nguyện), gồm *de-* (hướng tới) + *votare* (lời thề, nguyện vọng). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *devoter*.
Khác với 'dedicate' (thường dùng cho mục đích trang trọng hoặc nghi lễ), 'devote' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tận tụy, đôi khi có thể ám chỉ sự hy sinh. Có thể dùng cho cả hành động cá nhân và tập thể.