devotion

/dɪˈvoʊʃən/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự trung thành, sự sùng bái hoặc sự tận tâm dành cho một người, một mục đích hoặc một lý tưởng.

He showed great devotion to his work.

Anh ấy thể hiện sự tận tâm lớn dành cho công việc của mình.

Her devotion to her faith was unwavering.

Sự sùng bái của cô ấy dành cho đức tin của mình không bao giờ chững lại.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự trung thành sâu sắc hoặc sự tận tâm dành cho một người, một mục đích hoặc một lý tưởng.

Cụm từ kết hợp

devotion tosự sùng bái dành choact of devotionhành động sùng bái

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

devote oneself tocụm từ
tận tâm dành cho

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo

Từ 'devotion' thường được sử dụng để mô tả sự sùng bái dành cho một đức tin hoặc một vị thần.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'devote'

'Devotion' là danh từ, trong khi 'devote' là động từ có nghĩa là 'dâng dốc, tận tâm'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'devotio', có nghĩa là 'sự dâng dốc, sự tận tâm'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo, tình cảm hoặc sự tận tâm dành cho một mục đích.

Phân tích từ

devote
dâng dốc, tận tâm
root
+
-tion
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt