development

/dɪˈvɛləpmənt/
nounTrung cấp
chung

Quá trình tiến bộ, tăng trưởng hoặc tiến hóa của một cá nhân, xã hội, hoặc lĩnh vực nào đó.

Personal development is important for career growth.

Phát triển cá nhân rất quan trọng cho sự phát triển sự nghiệp.

💡

Thường dùng để chỉ quá trình tích cực và tích lũy.

real estate

Khu vực hoặc dự án đang được xây dựng hoặc phát triển.

The new housing development will have 500 units.

Dự án nhà ở mới sẽ có 500 căn hộ.

💡

Trong lĩnh vực bất động sản, thường liên quan đến các dự án xây dựng.

Cụm từ kết hợp

economic developmentphát triển kinh tếsustainable developmentphát triển bền vữngchild developmentphát triển trẻ em

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

developing countrycụm từ
quốc gia đang phát triển
development aidcụm từ
trợ giúp phát triển

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'development' trong tiếng Anh có thể liên quan đến nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh tế đến xã hội.

Quy tắc vàng

Từ vựng liên quan

Nếu muốn nói về quá trình phát triển cá nhân, có thể dùng 'personal development'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'developere' (bóc mở, phát triển).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'development' thường mang ý nghĩa tích cực, liên quan đến sự tiến bộ. Trong tiếng Việt, 'phát triển' cũng có nghĩa tương tự.

Phân tích từ

develop
phát triển
root
+
-ment
hành động, quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt