devil

/ˈdeɪvəl/
nounTrung cấp
trang trọng

Quỷ, ác quỷ, kẻ xấu

The devil is often depicted as a red, horned creature.

Quỷ thường được miêu tả là một sinh vật màu đỏ, có sừng.

thông thường

Người hoặc điều gì đó gây khó khăn hoặc rắc rối

This homework is the devil's work.

Bài tập về nhà này thật là một cực hình.

Cụm từ kết hợp

devil's advocatengười biện hộ cho quỷ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

devil in disguisethành ngữ
người hoặc điều gì đó có vẻ vô hại nhưng thực ra là có hại

📖Nguồn gốc từ

Từ 'devil' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'deofol', có nguồn gốc từ tiếng Đức 'teufel'.

📝Ghi chú sử dụng

Cẩn thận khi sử dụng từ 'devil' vì nó có thể mang nghĩa tiêu cực.

Ghi chú vào May 11, 2026ENVI