delayed flight

/dɪˈleɪd flaɪt/
chuyến bay bị hoãn

Our flight was delayed by two hours due to bad weather.

Chuyến bay của chúng tôi bị hoãn hai tiếng vì thời tiết xấu.


neutral

Chuyến bay không khởi hành đúng giờ theo lịch trình do sự cố hoặc điều kiện bất lợi.

The airline announced that all delayed flights would be rescheduled for tomorrow.

Hãng hàng không thông báo rằng tất cả các chuyến bay bị hoãn sẽ được sắp xếp lại vào ngày mai.

Passengers on a delayed flight are entitled to compensation under EU regulations.

Hành khách trên chuyến bay bị hoãn có quyền được bồi thường theo quy định của EU.

Thường dùng trong ngữ cảnh hàng không, du lịch, hoặc vận tải. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ (ví dụ: 'chuyến bay bị hoãn nhẹ', 'chuyến bay bị hoãn lâu').

Cụm từ kết hợp

delayed flight compensationbồi thường chuyến bay bị hoãndue to delayed flightdo chuyến bay bị hoãnavoid delayed flightstránh chuyến bay bị hoãn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

flight delaycụm từ
sự chậm trễ của chuyến bay
missed connectioncụm từ
bỏ lỡ chuyến nối chuyến
overbooked flightcụm từ
chuyến bay quá tải vé

Mẹo hay

Phân biệt 'delayed flight' và 'late flight'

Cả hai đều chỉ chuyến bay không đúng giờ, nhưng 'delayed flight' thường ám chỉ sự chậm trễ có nguyên nhân cụ thể (thời tiết, kỹ thuật), trong khi 'late flight' có thể chỉ đơn giản là trễ giờ xuất phát.

Quy tắc vàng

Cách dùng trong câu

Sử dụng 'delayed flight' như một danh từ đếm được. Có thể thêm tính từ chỉ mức độ (ví dụ: 'slightly delayed flight', 'severely delayed flight').

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'delayed' (bị hoãn, xuất phát từ tiếng Latin 'delai' qua tiếng Pháp cổ) và 'flight' (chuyến bay, từ tiếng Anh cổ 'flyht'). Cụm từ xuất hiện phổ biến trong ngành hàng không từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức (thông báo sân bay, luật hàng không) hoặc giao tiếp hàng ngày. Có thể rút ngắn thành 'delayed' khi ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: 'The flight is delayed').

Phân tích từ

delayed
bị hoãn, trễ
adjective (past participle)
+
flight
chuyến bay
noun
Từ Điển Anh Việt