delayed flight
chuyến bay bị hoãnOur flight was delayed by two hours due to bad weather.
Chuyến bay của chúng tôi bị hoãn hai tiếng vì thời tiết xấu.
Chuyến bay không khởi hành đúng giờ theo lịch trình do sự cố hoặc điều kiện bất lợi.
The airline announced that all delayed flights would be rescheduled for tomorrow.
Hãng hàng không thông báo rằng tất cả các chuyến bay bị hoãn sẽ được sắp xếp lại vào ngày mai.
Passengers on a delayed flight are entitled to compensation under EU regulations.
Hành khách trên chuyến bay bị hoãn có quyền được bồi thường theo quy định của EU.
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng không, du lịch, hoặc vận tải. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ (ví dụ: 'chuyến bay bị hoãn nhẹ', 'chuyến bay bị hoãn lâu').
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'delayed flight' và 'late flight'
Cả hai đều chỉ chuyến bay không đúng giờ, nhưng 'delayed flight' thường ám chỉ sự chậm trễ có nguyên nhân cụ thể (thời tiết, kỹ thuật), trong khi 'late flight' có thể chỉ đơn giản là trễ giờ xuất phát.
Quy tắc vàng
Cách dùng trong câu
Sử dụng 'delayed flight' như một danh từ đếm được. Có thể thêm tính từ chỉ mức độ (ví dụ: 'slightly delayed flight', 'severely delayed flight').
Nguồn gốc từ
Từ ghép giữa 'delayed' (bị hoãn, xuất phát từ tiếng Latin 'delai' qua tiếng Pháp cổ) và 'flight' (chuyến bay, từ tiếng Anh cổ 'flyht'). Cụm từ xuất hiện phổ biến trong ngành hàng không từ thế kỷ 20.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức (thông báo sân bay, luật hàng không) hoặc giao tiếp hàng ngày. Có thể rút ngắn thành 'delayed' khi ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: 'The flight is delayed').