Looking up...
Một nhóm người được cử đi đại diện cho một tổ chức, quốc gia hoặc nhóm để tham gia các hoạt động, hội nghị hoặc cuộc đàm phán.
The delegation was sent to negotiate trade agreements.
Nhóm đại biểu đã được cử đi để thương lượng các hiệp định thương mại.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như chính trị, kinh doanh hoặc ngoại giao.
Từ 'delegation' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức, như chính trị, ngoại giao hoặc kinh doanh.
Không nên nhầm lẫn 'delegation' với 'delicacy' (món ăn tinh tế) hoặc 'delinquency' (sự vi phạm pháp luật).
Từ tiếng Anh 'delegation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'delegare' có nghĩa là 'uỷ thác, giao phó'.
Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức và có thể đề cập đến cả nhóm người hoặc quyền được giao phó.