Looking up...
việc nghỉ hưu sau tuổi quy định hoặc mong muốn do điều kiện kinh tế, sức khỏe hoặc nhu cầu công việc.
Due to financial constraints, she opted for a delayed retirement at age 70.
Do những hạn chế về tài chính, cô ấy đã chọn nghỉ hưu muộn vào tuổi 70.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực luật lao động, chính sách an sinh xã hội hoặc quản lý nhân sự.
Thuật ngữ 'delayed retirement' thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật hoặc báo cáo kinh tế. Ví dụ: 'The government's delayed retirement policy aims to reduce pension fund deficits.'
'Delayed retirement' nhấn mạnh đến hành động trì hoãn nghỉ hưu, trong khi 'retirement delay' chỉ sự chậm trễ trong quá trình nghỉ hưu (ví dụ do thủ tục hành chính).
Từ ghép giữa 'delayed' (bị hoãn, trì hoãn) và 'retirement' (nghỉ hưu). 'Retirement' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'retrait' (sự rút lui), kết hợp với tiền tố Latin 're-' (lại) và gốc 'trahere' (kéo). 'Delayed' xuất phát từ tiếng Latin 'dilatare' (mở rộng, kéo dài).
Thuật ngữ này phổ biến trong các văn bản chính sách, báo cáo tài chính và thảo luận về an sinh xã hội. Ở Việt Nam, khái niệm này liên quan đến cải cách hệ thống lương hưu và chính sách lao động.