Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

delayed flight compensation

/dɪˈleɪd flaɪt ˌkɒmpənˈseɪʃn/
noun phrase★Trung cấp💡 bồi thường chuyến bay trễ
⚖️Luật
trang trọng

Khoản tiền bồi thường mà hành khách có thể yêu cầu từ hãng hàng không khi chuyến bay bị trì hoãn không phải do tình huống bất khả kháng (ví dụ: thời tiết xấu, đình công).

Due to the delayed flight compensation policy, I received €300 for my 5-hour delay.

Nhờ chính sách bồi thường chuyến bay trễ, tôi đã nhận được 300 euro cho chuyến bay trễ 5 giờ.

💡

Áp dụng theo Quy định (EC) số 261/2004 của Liên minh châu Âu hoặc luật tương tự ở các quốc gia khác.

Cụm từ kết hợp

claim delayed flight compensationyêu cầu bồi thường chuyến bay trễeligible for delayed flight compensationđủ điều kiện nhận bồi thường chuyến bay trễdelayed flight compensation claimđơn yêu cầu bồi thường chuyến bay trễ

Từ đồng nghĩa

flight delay compensationairline compensation for delays

Từ trái nghĩa

on-time flightno compensation

Cụm từ liên quan

cancelled flight compensationcụm từ
bồi thường chuyến bay hủy bỏ
denied boarding compensationcụm từ
bồi thường từ chối lên máy bay

💡Mẹo hay

Lưu ý khi yêu cầu bồi thường

Nếu chuyến bay khởi hành từ EU hoặc do hãng hàng không EU khai thác, bạn có thể yêu cầu bồi thường ngay cả khi bay đến ngoài EU. Hãy giữ vé, thẻ lên máy bay và biên nhận chi phí phát sinh trong trường hợp trễ chuyến.

⚡Quy tắc vàng

Điều kiện nhận bồi thường

Chuyến bay phải bị trì hoãn từ 3 giờ trở lên tại điểm đến, do lỗi của hãng hàng không (không phải thời tiết xấu, đình công, hoặc tình huống bất khả kháng).

📖Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'delayed' (bị trì hoãn) + 'flight' (chuyến bay) + 'compensation' (bồi thường). Thuật ngữ xuất hiện phổ biến trong ngành hàng không từ sau khi các quy định bảo vệ quyền lợi hành khách (như EC 261/2004) được ban hành vào đầu thập niên 2000.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi giao tiếp với hãng hàng không. Cần phân biệt với 'refund' (hoàn tiền) hoặc 'rebooking' (đổi chuyến bay).

Phân tích từ

delayed
bị trì hoãn
adjective
+
flight
chuyến bay
noun
+
compensation
bồi thường
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.