Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

late flight

/leɪt flaɪt/
noun phrase★Trung cấp💡 chuyến bay trễ
neutral

một chuyến bay đến muộn hơn so với lịch trình dự kiến do trễ giờ khởi hành hoặc các vấn đề khác như thời tiết xấu.

Due to the late flight, we arrived at the hotel after midnight.

Vì chuyến bay trễ, chúng tôi đến khách sạn sau nửa đêm.

The airline offered us a hotel voucher because of the late flight.

Hãng hàng không đã cung cấp cho chúng tôi phiếu khách sạn vì chuyến bay trễ.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, vận tải hàng không hoặc khi thảo luận về lịch trình di chuyển.

Cụm từ kết hợp

delayed flightchuyến bay bị hoãnmissed flightchuyến bay bị lỡflight delaysự chậm trễ chuyến baycatch a late flightđuổi kịp chuyến bay trễ

Từ đồng nghĩa

delayed flightpostponed flightmissed flight

Từ trái nghĩa

on-time flightearly flight

Cụm từ liên quan

flight cancellationcụm từ
sự hủy chuyến bay
connecting flightcụm từ
chuyến bay nối chuyến
overbooked flightcụm từ
chuyến bay quá tải vé

💡Mẹo hay

Phân biệt 'late flight' và 'delayed flight'

'Late flight' thường ám chỉ chuyến bay đến trễ hơn lịch trình, trong khi 'delayed flight' nhấn mạnh đến sự trì hoãn có chủ đích hoặc do nguyên nhân bên ngoài. Ví dụ: 'The flight was delayed due to bad weather' (Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu) có thể dẫn đến 'late flight' (chuyến bay đến trễ).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'late flight' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy sử dụng 'late flight' khi nói về chuyến bay đến trễ do bất kỳ lý do nào, thay vì chỉ khi chuyến bay bị hoãn có chủ đích. Điều này giúp truyền đạt thông tin chính xác hơn trong giao tiếp.

📖Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'late' (trễ) và 'flight' (chuyến bay) xuất hiện từ thế kỷ 19 khi ngành hàng không bắt đầu phát triển. 'Flight' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'flyht', liên quan đến hành động bay.

📝Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp hàng ngày, 'late flight' thường được sử dụng thay cho 'delayed flight' khi nhấn mạnh đến việc chuyến bay không đúng giờ do nguyên nhân khách quan (thời tiết, kỹ thuật,...) hoặc chủ quan (chậm khởi hành). Không nên nhầm lẫn với 'missed flight' (chuyến bay bị lỡ).

Phân tích từ

late
trễ, muộn
adjective
+
flight
chuyến bay
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.