Looking up...
một chuyến bay đến muộn hơn so với lịch trình dự kiến do trễ giờ khởi hành hoặc các vấn đề khác như thời tiết xấu.
Due to the late flight, we arrived at the hotel after midnight.
Vì chuyến bay trễ, chúng tôi đến khách sạn sau nửa đêm.
The airline offered us a hotel voucher because of the late flight.
Hãng hàng không đã cung cấp cho chúng tôi phiếu khách sạn vì chuyến bay trễ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, vận tải hàng không hoặc khi thảo luận về lịch trình di chuyển.
'Late flight' thường ám chỉ chuyến bay đến trễ hơn lịch trình, trong khi 'delayed flight' nhấn mạnh đến sự trì hoãn có chủ đích hoặc do nguyên nhân bên ngoài. Ví dụ: 'The flight was delayed due to bad weather' (Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu) có thể dẫn đến 'late flight' (chuyến bay đến trễ).
Hãy sử dụng 'late flight' khi nói về chuyến bay đến trễ do bất kỳ lý do nào, thay vì chỉ khi chuyến bay bị hoãn có chủ đích. Điều này giúp truyền đạt thông tin chính xác hơn trong giao tiếp.
Tổ hợp từ 'late' (trễ) và 'flight' (chuyến bay) xuất hiện từ thế kỷ 19 khi ngành hàng không bắt đầu phát triển. 'Flight' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'flyht', liên quan đến hành động bay.
Trong giao tiếp hàng ngày, 'late flight' thường được sử dụng thay cho 'delayed flight' khi nhấn mạnh đến việc chuyến bay không đúng giờ do nguyên nhân khách quan (thời tiết, kỹ thuật,...) hoặc chủ quan (chậm khởi hành). Không nên nhầm lẫn với 'missed flight' (chuyến bay bị lỡ).