Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cry wolf

cry wolf

/ˌkraɪ ˈwʊlf/◆thành ngữ
báo động giả

The boy kept crying wolf, so when a real wolf appeared, no one believed him.

Cậu bé cứ báo động giả, nên khi sói thật xuất hiện, chẳng ai tin cậu.


◆ Nghĩa thực sự
hành động đưa ra cảnh báo giả khiến người khác mất niềm tin vào những lời cảnh báo sau này
¶ Nghĩa đen
kêu to vì có sói (nhưng không có sói)
Phân tích nghĩa đen
crykêu to, la lớn+wolfsói
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh cậu bé chăn cừu giả vờ la hét 'Sói đến! Sói đến!' khiến dân làng mất niềm tin khi sự việc thật sự xảy ra.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Bạn có thể dùng 'cry wolf' khi nói về một đồng nghiệp liên tục báo cáo sai lệch về tiến độ dự án, khiến mọi người không tin tưởng khi họ thực sự gặp vấn đề.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ bắt nguồn từ truyện ngụ ngôn nổi tiếng của Aesop, dạy bài học về sự trung thực và hậu quả của việc nói dối. Truyện này rất quen thuộc trong văn hóa phương Tây.
thông thường

báo động giả khiến người khác mất niềm tin vào lời cảnh báo

If you cry wolf too many times, people won't take you seriously when you're actually in trouble.

Nếu cứ báo động giả quá nhiều lần, mọi người sẽ không coi trọng lời cảnh báo của bạn khi bạn thực sự gặp nguy.

Thường dùng để chỉ việc đưa ra cảnh báo sai lệch nhiều lần khiến người khác không tin tưởng khi sự việc thật sự xảy ra.

Cụm từ kết hợp

cry wolf too oftenbáo động giả quá thường xuyên

Từ đồng nghĩa

raise a false alarmsound a false alarmcry fire

Từ trái nghĩa

tell the truthbe honest

Cụm từ liên quan

cry firethành ngữ
báo động giả (cụ thể là báo động có hỏa hoạn giả)
the boy who cried wolfcụm từ
người liên tục báo động giả

Mẹo hay

Ghi nhớ nhanh

Cụm 'cry wolf' luôn mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành động lừa dối lặp đi lặp lại. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen 'khóc vì sói'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'cry wolf'?

Dùng khi ai đó liên tục đưa ra cảnh báo sai lệch khiến người khác mất niềm tin vào những lời cảnh báo thật sự của họ.

Nguồn gốc từ

Xuất phát từ truyện ngụ ngôn 'The Boy Who Cried Wolf' của Aesop, kể về cậu bé chăn cừu giả vờ báo động sói đến để trêu đùa, cuối cùng khi sói thật đến, không ai tin cậu.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc công việc để cảnh báo về hậu quả của việc nói dối hoặc lừa gạt nhiều lần.

Phân tích từ

cry
kêu, la, báo động
verb
+
wolf
sói
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.