cry wolf
/kraɪ wʊlf/phrase★Trung cấp— làm giả cảnh báo◆thành ngữ
thông thường
Người nói dối hoặc làm giả cảnh báo nguy hiểm nhiều lần, khiến người khác không còn tin tưởng khi có sự thật.
The boy cried wolf so many times that when a real wolf appeared, no one helped him.
Cậu bé làm giả cảnh báo nhiều lần đến nỗi khi một con sói thật xuất hiện, không ai giúp đỡ cậu.
💡
Thường được sử dụng để mô tả người hay nói dối hoặc làm giả cảnh báo để thu hút sự chú ý.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường
Thường được sử dụng để mô tả người hay nói dối hoặc làm giả cảnh báo để thu hút sự chú ý.
📖Nguồn gốc từ
Từ nguyên từ câu chuyện cổ tích "The Boy Who Cried Wolf" của Aesop, trong đó một cậu bé liên tục làm giả cảnh báo về con sói, khiến người dân không tin cậu khi có sự thật.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ người hay nói dối hoặc làm giả cảnh báo.
Từ Điển Anh Việt