cry wolf

/kraɪ wʊlf/
phraseTrung cấp làm giả cảnh báothành ngữ
Nghĩa thực sự
Người nói dối hoặc làm giả cảnh báo nguy hiểm nhiều lần, khiến người khác không còn tin tưởng khi có sự thật.
Nghĩa đen
Kêu sói
Phân tích nghĩa đen
crykêu+wolfsói
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người liên tục làm giả cảnh báo nguy hiểm, giống như một cậu bé liên tục nói dối về con sói.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người liên tục nói dối về các vấn đề nghiêm trọng, khiến người khác không còn tin cậu ta khi có sự thật.
Lưu ý văn hóa
Từ nguyên từ câu chuyện cổ tích "The Boy Who Cried Wolf" của Aesop, trong đó một cậu bé liên tục làm giả cảnh báo về con sói, khiến người dân không tin cậu khi có sự thật.
thông thường

Người nói dối hoặc làm giả cảnh báo nguy hiểm nhiều lần, khiến người khác không còn tin tưởng khi có sự thật.

The boy cried wolf so many times that when a real wolf appeared, no one helped him.

Cậu bé làm giả cảnh báo nhiều lần đến nỗi khi một con sói thật xuất hiện, không ai giúp đỡ cậu.

💡

Thường được sử dụng để mô tả người hay nói dối hoặc làm giả cảnh báo để thu hút sự chú ý.

Cụm từ liên quan

boy who cried wolfthành ngữ
người hay nói dối hoặc làm giả cảnh báo

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Thường được sử dụng để mô tả người hay nói dối hoặc làm giả cảnh báo để thu hút sự chú ý.

📖Nguồn gốc từ

Từ nguyên từ câu chuyện cổ tích "The Boy Who Cried Wolf" của Aesop, trong đó một cậu bé liên tục làm giả cảnh báo về con sói, khiến người dân không tin cậu khi có sự thật.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ người hay nói dối hoặc làm giả cảnh báo.

Từ Điển Anh Việt