Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. cry over spilled milk

cry over spilled milk

/ˌkraɪ ˈoʊvər ˈspɪld ˈmɪlk/◆thành ngữ
than vãn chuyện đã qua

Don't cry over spilled milk—what's done is done.

Đừng than vãn chuyện đã qua nữa—chuyện gì xảy ra rồi thì thôi vậy.


◆ Nghĩa thực sự
than vãn, tiếc nuối những chuyện đã xảy ra và không thể thay đổi
¶ Nghĩa đen
khóc vì sữa bị đổ
Phân tích nghĩa đen
crykhóc+overvề+spilled milksữa bị đổ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người khóc lóc vì sữa đã đổ (không thể thu hồi) tượng trưng cho sự tiếc nuối vô ích về những chuyện đã xảy ra không thể thay đổi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó thất bại trong công việc, thi trượt, mất mát tài sản, hay bất kỳ chuyện gì đã xảy ra và không thể thay đổi, người khác sẽ dùng cụm từ này để khuyên họ đừng tiếc nuối.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giao tiếp hàng ngày. Nó phản ánh tư tưởng 'chấp nhận thực tế' và tập trung vào giải pháp thay vì tiếc nuối.
thông thường

than vãn, tiếc nuối chuyện đã xảy ra và không thể thay đổi

She lost her job, but there's no point crying over spilled milk.

Cô ấy mất việc rồi, nhưng than vãn chuyện đã qua cũng vô ích.

He failed the exam, but instead of crying over spilled milk, he should study harder next time.

Anh ấy trượt kỳ thi, nhưng thay vì than vãn chuyện đã qua, anh ấy nên học chăm chỉ hơn lần sau.

Thường dùng để khuyên ai đó đừng tiếc nuối quá khứ không thể thay đổi.

Cụm từ kết hợp

there's no point crying over spilled milkthan vãn chuyện đã qua cũng vô ích

Từ đồng nghĩa

regret the pastwaste time on the pastbrood over the past

Từ trái nghĩa

learn from the pastmove onaccept the past

Cụm từ liên quan

what's done is donethành ngữ
chuyện gì xảy ra rồi thì thôi vậy
let bygones be bygonesthành ngữ
hãy để quá khứ qua đi

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường dùng để khuyên nhủ ai đó đừng tiếc nuối quá khứ. Tránh dùng trong tình huống cần động viên mạnh mẽ hoặc khi người khác đang thật sự buồn.

Quy tắc vàng

Không dùng cho tương lai

Cụm từ này chỉ áp dụng cho những chuyện đã xảy ra và không thể thay đổi. Không dùng để nói về những dự định hoặc kế hoạch trong tương lai.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ thế kỷ 17, xuất hiện trong tác phẩm 'Don Quixote' của Miguel de Cervantes (1605) dưới dạng 'There is no use crying for spilled milk'. Câu tục ngữ này nhấn mạnh sự vô ích của việc tiếc nuối những gì đã xảy ra không thể thay đổi.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh khuyên nhủ, động viên hoặc nhắc nhở ai đó đừng phí thời gian tiếc nuối những chuyện đã xảy ra. Có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết trang trọng.

Phân tích từ

cry
khóc, than vãn
verb
+
over
về, đối với
preposition
+
spilled milk
sữa bị đổ, chuyện đã xảy ra không thể thay đổi
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.