create tension
/kɹiːeɪt ˈtɛnʃən/Tạo ra căng thẳng hoặc sự bất hòa giữa các bên
The manager's unfair treatment created tension among the team members.
Sự đối xử không công bằng của quản lý đã tạo ra căng thẳng giữa các thành viên trong nhóm.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc môi trường làm việc để mô tả sự căng thẳng giữa các cá nhân hoặc nhóm.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội
Câu này thường được sử dụng để mô tả sự căng thẳng giữa các cá nhân hoặc nhóm trong các tình huống xã hội hoặc môi trường làm việc.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Sử dụng câu này khi muốn mô tả sự căng thẳng được tạo ra giữa các bên, không phải khi mô tả sự căng thẳng cá nhân.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'create' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'creare' có nghĩa là 'tạo ra', còn 'tension' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tendere' có nghĩa là 'căng, căng thẳng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội hoặc môi trường làm việc để mô tả sự căng thẳng giữa các cá nhân hoặc nhóm.