water

/ˈwɔːtər/
nounCơ bản nước
Nghĩa thực sự
Các biểu hiện về sự bình thường, sự bình thường hóa, hoặc sự chấp nhận một tình huống.
Nghĩa đen
Nước dưới cầu, nước đã chảy qua cầu.
Phân tích nghĩa đen
waternước+underdưới+thecái+bridgecầu
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của nước chảy qua cầu, biểu thị cho sự qua đi của thời gian và sự không thể quay trở lại quá khứ.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi muốn nói về một vấn đề đã xảy ra và không thể thay đổi, người ta có thể nói 'That's water under the bridge' để biểu thị rằng họ đã chấp nhận và tiếp tục.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi trong văn hóa phương Tây để biểu thị sự chấp nhận và tiếp tục sau một sự kiện đã xảy ra.
chung

Chất lỏng trong suốt không màu, không mùi, không vị, và là thành phần chính của các sinh vật sống.

Water is essential for life.

Nước là cần thiết cho cuộc sống.

💡

Nước là một trong những thành phần cơ bản nhất của sinh quyển và rất quan trọng cho sinh hoạt hàng ngày.

chung

Biển, đại dương, hoặc các thể nước lớn khác.

We went to the water to swim.

Chúng tôi đi đến biển để bơi lội.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'water' thường đề cập đến các thể nước lớn như biển, sông, hồ, hoặc đại dương.

Cụm từ kết hợp

drink wateruống nướcboiling waternước sôirunning waternước chảy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

water under the bridgethành ngữ
quá khứ đã qua, không còn quan trọng nữa
in hot waterthành ngữ
ở trong tình trạng khó khăn hoặc nguy hiểm

💡Mẹo hay

Sử dụng 'water' trong ngữ cảnh chính xác

Lưu ý rằng 'water' có thể dùng để chỉ chất lỏng hoặc các thể nước lớn, nên cần phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 'water' với 'waters'

'Water' thường dùng để chỉ chất lỏng, còn 'waters' có thể dùng để chỉ các vùng nước lớn hoặc các vùng biển cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'water' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæter', có liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ Germanic khác như tiếng Đức 'Wasser' và tiếng Hà Lan 'water'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'water' có thể dùng để chỉ chất lỏng hoặc các thể nước lớn. Trong tiếng Việt, 'nước' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể có những khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng.

Phân tích từ

water
chất lỏng trong suốt không màu, không mùi, không vị
root
Từ Điển Anh Việt