Loading...
Loading...
Chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi, không vị, và là thành phần chính của các sinh vật sống.
Water is essential for life.
Nước là điều cần thiết cho cuộc sống.
She drank a glass of water.
Cô ấy uống một ly nước.
Trong tiếng Anh, 'water' có thể dùng để chỉ nước uống hoặc nước trong tự nhiên.
Biển, đại dương hoặc các thể nước lớn khác.
The ship sailed across the water.
Con tàu đi qua biển.
Trong ngữ cảnh này, 'water' thường đề cập đến các thể nước lớn như biển, sông, hồ.
Lưu ý rằng 'water' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Ví dụ, 'drinking water' (nước uống) và 'sea water' (nước biển) có nghĩa khác nhau.
'Water' thường dùng để chỉ nước uống hoặc nước trong tự nhiên, còn 'waters' có thể đề cập đến các vùng nước lớn như biển hoặc sông.
Từ tiếng Anh 'water' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wæter', có liên quan đến tiếng Đức 'Wasser' và tiếng Hà Lan 'water'.
Trong tiếng Anh, 'water' có thể dùng như một danh từ hoặc động từ (to water). Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'tưới nước'.