Looking up...
The military staged a coup to overthrow the government.
Quân đội tiến hành một cuộc đảo chính để lật đổ chính phủ.
hành động lật đổ một chính phủ hoặc nhà lãnh đạo bằng vũ lực, thường do quân đội hoặc một nhóm nhỏ tiến hành
The president was overthrown in a violent coup.
Tổng thống đã bị lật đổ trong một cuộc đảo chính bạo lực.
The army staged a coup against the dictator.
Quân đội tiến hành đảo chính chống lại nhà độc tài.
Từ 'coup' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, đặc biệt là khi đề cập đến những thay đổi quyền lực bất ngờ và phi pháp.
thành tựu bất ngờ và ấn tượng trong một lĩnh vực nào đó (thường dùng trong lĩnh vực giải trí, thể thao)
Her performance in the movie was a real coup.
Màn trình diễn của cô ấy trong bộ phim thực sự là một thành tựu bất ngờ.
Ý nghĩa này thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức, đặc biệt là trong giới giải trí hoặc thể thao.
'Coup' thường do một nhóm nhỏ (như quân đội) tiến hành, trong khi 'revolution' là phong trào quần chúng rộng lớn hơn nhằm thay đổi toàn bộ hệ thống chính trị.
Từ 'coup' chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chính trị khi đề cập đến những hành động lật đổ chính phủ bằng vũ lực. Không nên sử dụng từ này cho những thay đổi quyền lực ôn hòa.
Từ 'coup' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'coup d'État' (1790s), nghĩa đen là 'cú đánh vào nhà nước'. Thuật ngữ này đã được Anh hóa và sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh từ thế kỷ 19.
1. Từ 'coup' thường mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ hành động lật đổ bất hợp pháp. 2. Trong tiếng Anh, 'coup' có thể viết tắt là 'coup d'état' nhưng thông thường được rút gọn thành 'coup'. 3. Không nên nhầm lẫn 'coup' (đảo chính) với 'coup de grâce' (cú kết liễu) hoặc 'coup de foudre' (tiếng sét ái tình).