county

/ˈkaʊnti/
nounTrung cấp huyện
trang trọng

Một đơn vị hành chính cấp huyện, thường là một khu vực địa lý được chia thành các quận hoặc thị trấn.

The county government is responsible for local infrastructure and services.

Chính quyền huyện chịu trách nhiệm về cơ sở hạ tầng và dịch vụ địa phương.

💡

Trong một số quốc gia như Hoa Kỳ, một huyện có thể tương đương với một quận hoặc một đơn vị hành chính tương tự.

Cụm từ kết hợp

county seattrụ sở huyệncounty governmentchính quyền huyệncounty fairlễ hội huyện

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh Mỹ, 'county' thường dùng để chỉ một đơn vị hành chính cấp huyện, trong khi ở Anh, nó có thể tương đương với một quận hoặc một đơn vị hành chính tương tự.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'county' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'counté', có nghĩa là 'đất của một bá tước' (count).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'county' thường dùng để chỉ một đơn vị hành chính cấp huyện, trong khi ở Anh, nó có thể tương đương với một quận hoặc một đơn vị hành chính tương tự.

Phân tích từ

count
bá tước
root
+
-y
đơn vị hành chính
suffix
Từ Điển Anh Việt