county
/ˈkaʊnti/Một đơn vị hành chính cấp huyện, thường là một khu vực địa lý được chia thành các quận hoặc thị trấn.
The county government is responsible for local infrastructure and services.
Chính quyền huyện chịu trách nhiệm về cơ sở hạ tầng và dịch vụ địa phương.
Trong một số quốc gia như Hoa Kỳ, một huyện có thể tương đương với một quận hoặc một đơn vị hành chính tương tự.
Cụm từ kết hợp
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Anh Mỹ, 'county' thường dùng để chỉ một đơn vị hành chính cấp huyện, trong khi ở Anh, nó có thể tương đương với một quận hoặc một đơn vị hành chính tương tự.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'county' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'counté', có nghĩa là 'đất của một bá tước' (count).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh Mỹ, 'county' thường dùng để chỉ một đơn vị hành chính cấp huyện, trong khi ở Anh, nó có thể tương đương với một quận hoặc một đơn vị hành chính tương tự.