Looking up...
Sự lịch sự, lịch thiệp, sự tôn trọng và quan tâm đối với người khác.
Good manners and courtesy are important in business.
Lễ độ và sự lịch sự rất quan trọng trong kinh doanh.
He showed courtesy to the elderly.
Anh ấy tỏ ra lịch sự với người già.
Courtesy thường liên quan đến cách cư xử lịch sự, tôn trọng và quan tâm đến người khác.
Courtesy không chỉ là cách cư xử mà còn là một phần quan trọng trong giao tiếp chuyên nghiệp và xã hội.
Courtesy giúp tạo ra một môi trường làm việc và xã hội tốt hơn bằng cách thể hiện sự tôn trọng và quan tâm đến người khác.
Từ gốc tiếng Pháp 'courtoisie', có nghĩa là sự lịch sự, xuất phát từ 'cour' (tòa án, triều đình).
Courtesy thường được sử dụng trong các tình huống xã hội và chuyên nghiệp để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự.