countrywide campaign

/ˈkʌn.tri.waɪd ˈkæm.peɪn/
noun phraseTrung cấp chiến dịch toàn quốc
trang trọng

Một chiến dịch được tổ chức trên toàn quốc để thúc đẩy một mục tiêu cụ thể, thường liên quan đến giáo dục, y tế, hoặc các vấn đề xã hội.

The countrywide campaign against plastic waste has seen significant results.

Chiến dịch toàn quốc chống rác nhựa đã đạt được những kết quả đáng kể.

💡

Thường được thực hiện bởi chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận.

Cụm từ kết hợp

launch a countrywide campaignkhởi động một chiến dịch toàn quốcsuccessful countrywide campaignchiến dịch toàn quốc thành công

Cụm từ liên quan

national campaigncụm từ
chiến dịch toàn quốc
global campaigncụm từ
chiến dịch toàn cầu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chiến dịch toàn quốc thường liên quan đến chính phủ hoặc các tổ chức lớn, không phải là các hoạt động nhỏ.

Quy tắc vàng

Từ vựng chính xác

Không nhầm lẫn với 'local campaign' (chiến dịch địa phương).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'countrywide' (toàn quốc) và 'campaign' (chiến dịch), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, giáo dục hoặc các chiến dịch xã hội.

Phân tích từ

countrywide
toàn quốc
adjective
+
campaign
chiến dịch
noun
Từ Điển Anh Việt